THÔNG BÁO
V/v mời chào giá Sinh phẩm y tế
Kính gửi: Các Công ty cung ứng sinh phẩm y tế trong nước
Căn cứ vào nhu cầu sử dụng một số sinh phẩm y tế phục vụ công tác khám
bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện
Được sự cho phép của giám đốc Bệnh viện đa khoa khu vực Hậu Nghĩa, đơn vị đang làm thủ tục mời chào giá các mặt hàng sinh phẩm y tế (danh mục đính kèm) cần thiết cho nhu cầu phục vụ công tác khám chữa bệnh trong bệnh viện
Kính mời các nhà thầu quan tâm và đáp ứng yêu cầu xin liên hệ và gửi báo giá về Bệnh viện đa khoa khu vực Hậu Nghĩa theo thông tin như sau:
– Đơn vị tiếp nhận: Khoa Dược – BVĐKKV Hậu Nghĩa
– Địa chỉ: ấp Tân Bình, xã Hòa Khánh Tây, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
– Thời gian: tiếp nhận báo giá đến hết ngày 12/05/2023
– Hiệu lực báo giá: tối thiểu 3 tháng
Mọi thắc mắc xin liên theo email: khovtyt.bvdkkvhaunghia@gmail.com hoặc số điện thoại: 02723.852.399
Rất mong sự hợp tác của quý công ty.
Xem chi tiết đính kèm: DanhMucMoiChao2023 ,Thongbaomoithau_666_TB_BVHN_28_04_2023
DANH MỤC HÀNG HÓA MỜI CHÀO GIÁ
SINH PHẨM Y TẾ 2023
| Stt | Tên hàng hóa mời thầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Quy cách đóng gói | Đơn vị tính | Số lượng đấu thầu |
| 1 | Thuốc thử nhóm máu Anti A | Thuốc thử định tính nhóm máu Anti A. Đóng gói lọ : 10 ml |
Spinreact S.A.U | Spain | lọ 10 ml | ml | 450 |
| 2 | Thuốc thử nhóm máu Anti B | Thuốc thử định tính nhóm máu Anti B. Đóng gói lọ : 10 ml |
Spinreact S.A.U | Spain | lọ 10 ml | ml | 450 |
| 3 | Thuốc thử nhóm máu Anti AB | Thuốc thử định tính nhóm máu Anti AB. Đóng gói lọ : 10 ml |
Spinreact S.A.U | Spain | lọ 10 ml | ml | 450 |
| 4 | Thuốc thử nhóm máu Anti D | Thuốc thử định tính nhóm máu Anti D. Đóng gói lọ : 10 ml |
Spinreact S.A.U | Spain | lọ 10 ml | ml | 450 |
| 5 | H.Pylori (máu) | Xết nghiệm nhanh chuẩn đoán H.Pylori Độ nhạy = 99,38% Độ đặc hiệu = 99,17% Độ chính xác = 99,24% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 test/ hộp | Test | 150 |
| 6 | Test nhanh chẩn đoán KN sốt rét chủng P.f/P.v sốt rét chủng Ag P.f/P.v | Phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong mẫu máu toàn phần. Mẫu bệnh phẩm: Máu toàn phần |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 50 |
| 7 | Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết | Test nhanh phát hiện chẩn đoán sốt xuất huyết Độ nhạy: 95,8% Độ đặc hiệu: 96,2% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 20 Test/ Hộp | Test | 9,000 |
| 8 | Test thử HBsAb | Phát hiện định tính kháng thể viêm gan B Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.9% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 250 |
| 9 | Test HBsAg | Phát hiện định tính kháng nguyên virus viêm gan B. Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.9% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 6,200 |
| 10 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể HCV | Phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C. Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.2% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 2,800 |
| 11 | Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3 | Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.5% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 6,500 |
| 12 | Test thử Troponin I | Xét nghiệm nhanh để chẩn đoán nhồi máu cơ tim Độ nhạy tương đối : 98,8% Độ đặc hiệu tương đối : 98,9% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 Test/ Hộp | Test | 4,800 |
| 13 | Test nước tiểu 10 thông số | Que nước tiểu 10 thông số : Glucose, Protein, pH, Blood, Ketone, Bilirubin, Nitrite, Urobilinogen, SG. Leucocytes | Chungdo Pharm. Co., Ltd | Korea | 100 test/ Hộp | Hộp | 130 |
| 14 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | Phát hiện định tính kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai Độ nhạy : 99.9% Độ đặc hiệu : 99.7% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 test/ hộp | Test | 5,000 |
| 15 | Phát hiện, định tính và phân biệt nhanh kháng thể IgG và IgM kháng virus HAV trong huyết thanh hoặc huyết tương người | Phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan A. Độ nhạy : 98.48% Độ đặc hiệu : 99.23% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 test/ hộp | Test | 50 |
| 16 | Amphetamin Dipstick (4mm) | Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Amphetamine Độ nhạy : 99.9% Độ đặc hiệu : 99.9% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 test/ hộp | Test | 2,400 |
| 17 | Methamphetamin Dipstick (4mm) | Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine Độ nhạy : 99.9% Độ đặc hiệu : 99.9% |
AccuBio Tech Co., Ltd | China | 25 test/ hộp | Test | 2,400 |
| 18 | Morphin Dipstick (4mm) | Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện (Heroin – Morphine – Opiates) Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.6% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 2,800 |
| 19 | Marijuana Dipstick (4mm) | Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện THC (Bồ đà) Độ nhạy : 99.8% Độ đặc hiệu : 99.6% |
AMVI | Việt Nam | 50 test/ hộp | Test | 2,400 |
| 20 | Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) | Hộp 20 giếng rời được dùng để phát hiện nhanh H. pylori có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy | Nam Khoa | Việt Nam | 20 test/hộp | Test | 800 |
| 21 | Test Determine HIV 1/2 | Sinh phẩm nằm trong khuyến cáo phương cách xét nghiệm chẩn đoán HIV quốc gia của Viện vệ sinh dịch tễ Trung Ương – Độ nhạy 100% , – Độ dặc hiệu ≥ 99,75%, Cho kết quả nhanh trong vòng 15 phút, Độ ổn định của kết quả xét nghiệm tới 60 phút ,không cần sử dụng thêm bất kỳ dung dịch dịch đệm(chase) cho mẫu máu huyết thanh, huyết tương , Nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn châu Âu EN ISO 13485. Sản xuất tại nước thuộc G7. – Hàm lượng chính: Antibody, anti HIV-1, Antibody,Anti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen,(pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen,(PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen. |
Abbot Diagnostics Medical Co., Ltd | Nhật Bản | 100 test/ hộp | Test | 200 |
| 22 | HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus Rapid Test device | Que thử dùng để định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể HIV1/2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người. Sản phẩm sử dụng một lần. | Abon Biopharm (Hangzhou) Co., Ltd | Trung Quốc | 40 test/ hộp | Test | 200 |
| TỔNG CỘNG: 22 KHOẢN | |||||||
