
| Stt |
Tên hàng hóa mời thầu |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Số lượng mời thầu |
| 1 |
Thuốc trám bít ống tủy |
|
Hộp |
1 |
| 2 |
Keo trám răng (Bond) |
|
Lọ |
1 |
| 3 |
Eugenol |
|
Lọ |
1 |
| 4 |
Bột oxit kẽm |
|
Lọ |
1 |
| 5 |
Chổi đánh bóng răng |
|
Cây |
100 |
| 6 |
Con sò đánh bóng răng |
|
Con |
100 |
| 7 |
Thuốc diệt tủy có Arsenic |
|
Hộp |
1 |
| 8 |
Thuốc trám tạm |
|
Hộp |
2 |
| 9 |
Composite trám răng |
Màu A3 và A3.5 |
Tube |
2 |
| 10 |
Mũi đánh bóng composite |
|
Mũi |
20 |
| 11 |
Thuốc bôi trơn ống tủy |
|
Tube |
2 |
| 12 |
Lentulo số 25 |
|
Mũi |
15 |
| 13 |
Cây trâm lèn ống tủy |
Số 25 |
Cây |
15 |
| 14 |
Mũi khoan chóp cụt |
SI-42, SI-045 và SI-46 |
Mũi |
30 |
| 15 |
Mũi khoan trụ kim cương |
TR-15C |
Mũi |
10 |
| 16 |
Mũi khoan trụ dài tay khoan chậm thẳng |
HP-701 |
Mũi |
10 |
Tải danh mục chi tiết ở đây